màu keo

màu keo

Cô giáo hướng dẫn học sinh vẽ tranh bằng màu keo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chất màu dùng trong hội họa: "màu keo" loại màu vẽ được pha trộn với keo (thường keo động vật hoặc keo thực vật) làm chất kết dính, thay vì dùng dầu hoặc sáp. Loại màu này thường được sử dụng trong kỹ thuật vẽ tranh trên giấy, vải hoặc gỗ, tạo hiệu ứng mờ, không bóng.
    • Kỹ thuật vẽ tranh bằng màu keo: "màu keo" cũng chỉ phương pháp hội họa dùng loại màu này, tương ứng với thuật ngữ tiếng Pháp "détrempe".
  2. Tính từ (ít dùng):

    • Thuộc về hoặc liên quan đến loại màu vẽ này: dùng để mô tả đặc điểm của tranh hoặc kỹ thuật sử dụng màu keo.
    • dụ: Tranh màu keo độ bền màu cao. (Tranh vẽ bằng chất màu pha keo giữ màu lâu.)
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Họa sĩ thường dùng màu keo để vẽ tranh minh họa sách. (Chất màu pha keo được ưa chuộng trong minh họa sách dễ pha khô nhanh.)
    • Kỹ thuật màu keo phổ biến thời Trung cổchâu Âu. (Phương pháp vẽ bằng màu keo được dùng nhiều trong các bức tranh tôn giáo thời đó.)
  • Tính từ:

    • Bức tranh màu keo này màu sắc tươi sáng. (Bức tranh dùng chất màu pha keo sắc thái rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "màu keo trứng": một biến thể của màu keo, trong đó lòng đỏ trứng được dùng làm chất kết dính, tạo độ bóng nhẹ.

    • Tranh màu keo trứng thường độ sâu màu đặc biệt. (Kỹ thuật này tạo hiệu ứng màu sắc phong phú hơn.)
  • "vẽ màu keo": hành động sử dụng kỹ thuật màu keo.

    • ấy thích vẽ màu keo hơn sơn dầu. ( ấy ưa chuộng phương pháp vẽ này tính linh hoạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Màu nước: loại màu vẽ pha với nước, khác với màu keochỗ không chất kết dính đặc biệt.

    • Màu nước dễ pha loãng hơn màu keo. (Màu nước tan trong nước, trong khi màu keo cần keo để giữ màu.)
  • Tempera: thuật ngữ tiếng Anh chỉ màu keo, thường dùng trong mỹ thuật học thuật.

    • Tempera tên gọi quốc tế của màu keo. (Từ này đồng nghĩa với màu keo trong hội họa.)
Từ đồng nghĩa
  • Détrempe: từ mượn tiếng Pháp, chỉ kỹ thuật vẽ bằng màu keo.
    • Tranh détrempe lịch sử lâu đời. (Tranh vẽ bằng màu keo tồn tại từ thời cổ đại.)
Thành ngữ liên quan
  • Màu keo cổ điển: chỉ kỹ thuật vẽ truyền thống dùng keo động vật.
    • Ông ấy bậc thầy về màu keo cổ điển. (Ông ấy thành thạo kỹ thuật vẽ bằng keo động vật.)